Tủ Trung Thế Schneider RMU 3 Ngăn (Tủ RM6)

Để cập nhật giá tủ trung thế Schneider RMU 3 ngăn (tủ RM6), quý khách có thể liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:
Bảng Giá Tủ Trung Thế RMU 3 Ngăn (Schneider RM6)
| STT | Sản phẩm | Ngăn chức năng | Dòng cắt | Đơn giá | Loại tủ |
| 1 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-IQI
(không mở rộng)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 2 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 3 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-IQI
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 4 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 5 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-IQI
(mở rộng 2 bên)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 6 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 7 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-IDI
(không mở rộng)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 8 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 9 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-IDI
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 10 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 11 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-IDI
(mở rộng 2 bên)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 12 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 13 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-III
(không mở rộng)
|
3 ngăn LBS 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 14 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 15 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-III
(mở rộng bên phải)
|
3 ngăn LBS 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 16 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 17 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-III
(mở rộng 2 bên)
|
3 ngăn LBS 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 18 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 19 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-III
(mở rộng bên trái)
|
3 ngăn LBS 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 20 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 21 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-IBI
(không mở rộng)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 22 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 23 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-IBI
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 24 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 25 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-IBI
(mở rộng 2 bên)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 26 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 27 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-IIQ
(mở rộng bên trái)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 28 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 29 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-IIQ
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 30 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 31 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-IID
(mở rộng bên trái)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 32 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 33 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-IID
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 34 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 35 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-IIB
(mở rộng bên trái)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 36 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 37 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-IIB
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 630A
1 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 38 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 39 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-QIQ
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn LBS 200A có bệ chì
1 ngăn LBS 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 40 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 41 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-QQQ
(mở rộng bên trái)
|
3 ngăn LBS 200A có bệ chì
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 42 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 43 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-QQQ
(mở rộng bên phải)
|
3 ngăn LBS 200A có bệ chì
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 44 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 45 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-QQQ
(mở rộng 2 bên)
|
3 ngăn LBS 200A có bệ chì
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 46 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 47 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-DID
(không mở rộng)
|
2 ngăn ngăn CB 200A
1 ngăn LBS 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 48 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 49 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-DID
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn ngăn CB 200A
1 ngăn LBS 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 50 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 51 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-BIB
(mở rộng bên phải)
|
2 ngăn CB 630A
1 ngăn LBS 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 52 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 53 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-BIQ
(mở rộng 2 bên)
|
1 ngăn CB 630A
1 ngăn LBS 630A 1 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 54 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 55 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-IQQ
(không mở rộng)
|
1 ngăn LBS 630A
2 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 56 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 57 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-IQQ
(mở rộng 2 bên)
|
1 ngăn LBS 630A
2 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 58 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 59 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-DDD
(mở rộng bên trái)
|
3 ngăn CB 200A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 60 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 61 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-DDD
(mở rộng bên phải)
|
3 ngăn CB 200A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 62 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 63 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-DDD
(mở rộng 2 bên)
|
3 ngăn CB 200A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 64 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 65 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-DBB
(không mở rộng)
|
1 ngăn CB 200A
2 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 66 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 67 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-BBD
(mở rộng 2 bên)
|
2 ngăn CB 630A
1 ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 68 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 69 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-BQQ
(mở rộng 2 bên)
|
1 ngăn CB 630A
2 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 70 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 71 |
Tủ RMU 3 ngăn LE-BBB
(mở rộng bên trái)
|
3 ngăn CB 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 72 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 73 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-BBB
(mở rộng bên phải)
|
3 ngăn CB 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 74 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 75 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-BBB
(mở rộng 2 bên)
|
3 ngăn CB 630A
|
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 76 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 77 |
Tủ RMU 3 ngăn RE-DQQ
(mở rộng bên phải)
|
1 ngăn CB 200A
2 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 78 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 79 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-BDB
(không mở rộng)
|
2 ngăn CB 630A
1 ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 80 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 81 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-IDD
(không mở rộng)
|
1 ngăn LBS 630A
2 ngăn CB 200A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 82 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 83 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-IBB
(không mở rộng)
|
1 ngăn LBS 630A
2 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 84 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 85 |
Tủ RMU 3 ngăn DE-IBB
(mở rộng 2 bên)
|
1 ngăn LBS 630A
2 ngăn CB 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 86 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 87 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-BQQ
(không mở rộng)
|
1 ngăn CB 630A
2 ngăn LBS 200A có bệ chì |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 88 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider | ||
| 89 |
Tủ RMU 3 ngăn NE-BDI
(không mở rộng)
|
1 ngăn CB 630A
1 ngăn CB 200A 1 ngăn LBS 630A |
20kA/1s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
| 90 | 20kA/3s | 0903 924 986 | Tủ RM6 Schneider |
Đại Lý Tủ Trung Thế Schneider [Bền Đẹp, Giá Tốt]
Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tủ trung thế Schneider, ABB, LS, Siemens,… (24kV-35kV). Chúng tôi luôn nỗ lực đem đến cho quý khách sản phẩm tốt – giá cả phải chăng và dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp.
- Tư vấn miễn phí, phục vụ tận tình.
- Báo giá nhanh, chiết khấu cao.
- Giao hàng đúng hẹn công trình.
- Kiểm kê đơn hàng chính xác.
- Bảo hành chính hãng 100%.
Quý khách có thể liên hệ thông tin dưới đây để tham khảo chi tiết, lựa chọn đúng loại máy biến áp giá tốt – đáp ứng yêu cầu thi công lắp đặt.
ĐẠI LÝ CÁP LS VINA HCM:
- Cáp ngầm trung thế giáp băng (hoặc sợi) nhôm, giáp băng (hoặc sợi) thép.
- Cáp ngầm hạ thế 1 - 2 - 4 lõi, cáp 3 pha 4 lõi...
- Cáp điều khiển không lưới hoặc có lưới chống nhiễu
- Dây điện dân dụng, dây đồng trần, dây nhôm trần, dây nhôm lõi thép, cáp chống cháy...
- Đầu cáp 3M - ABB -RAYCHEM loại co nguội, co nhiệt, đầu búa T-Plug Elbow
Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An
